1.2米机械版陈列保温柜(电子液位)
1.2米机械版陈列保温柜(电子液位)
1.2米机械版陈列保温柜(电子液位)
1.2米机械版陈列保温柜(电子液位)
1.2米机械版陈列保温柜(电子液位)
1.2米机械版陈列保温柜(电子液位)
1.2米机械版陈列保温柜(电子液位)
1.2米机械版陈列保温柜(电子液位)
1.2米机械版陈列保温柜(电子液位)
1.2米机械版陈列保温柜(电子液位)
1.2米机械版陈列保温柜(电子液位)
1.2米机械版陈列保温柜(电子液位)
1.2米机械版陈列保温柜(电子液位)
1.2米机械版陈列保温柜(电子液位)
5600
Kích thước:
L(120)*W(71)*H(89.6) cm
Phương thức vận chuyển:
海运,陆运
số hiệu thông số:
IBWG-12M1-A
Chi tiết sản phẩm
Thông tin cần thiết
Trọng lượng cả bì:121.4 kg
Kích thước:L(120)*W(71)*H(89.6) cm
Trọng lượng ròng:75.6 kg
Phương thức vận chuyển:海运,陆运
số hiệu thông số:IBWG-12M1-A
Chi tiết sản phẩm
1.2米机械版陈列保温柜(电子液位)1.2米机械版陈列保温柜(电子液位)1.2米机械版陈列保温柜(电子液位)1.2米机械版陈列保温柜(电子液位)1.2米机械版陈列保温柜(电子液位)1.2米机械版陈列保温柜(电子液位)1.2米机械版陈列保温柜(电子液位)
服务咨询
售后热线
微信